So sánh thép kết cấu cường độ cao S355J2 Q355B A572 DH36
TRANG HUB SO SÁNH 4 TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ

Thép Kết Cấu
Cường Độ Cao 355 MPa
S355J2 · Q355B · A572 Gr50 · DH36 — Chọn Loại Nào?

Hướng dẫn so sánh toàn diện bốn mác thép kết cấu Fy ≥ 355 MPa phổ biến nhất — giúp kỹ sư và người mua chọn đúng loại theo tiêu chuẩn dự án, ngân sách và điều kiện làm việc.

4 mác
Thép được so sánh
4 tiêu chuẩn
EN · GB · ASTM · ABS/DNV
355 MPa
Giới hạn chảy tối thiểu
Tư vấn miễn phí
0888 385 455

Tổng Quan 4 Mác Thép Kết Cấu Cường Độ Cao

Cùng nhóm cơ tính (Fy ≥ 355 MPa) nhưng khác tiêu chuẩn, nhiệt độ thử va đập và ứng dụng — hiểu rõ để chọn đúng, tránh vi phạm thiết kế

S355J2+N
EN 10025-2
🇪🇺
Fy tối thiểu355 MPa
Va đập27J @ -20°C
Độ dày10–40mm
Mức giáCao nhất

Chỉ số giá

Đang xem chi tiết
Q355B
GB/T 1591
🇨🇳
Fy tối thiểu355 MPa
Va đập27J @ 20°C
Độ dày10–40mm
Mức giáTiết kiệm nhất

Chỉ số giá

Click để xem chi tiết
A572 Gr50
ASTM A572
🇺🇸
Fy tối thiểu345 MPa
Va đậpKhông bắt buộc
Độ dày8–100mm
Mức giáTrung bình

Chỉ số giá

Click để xem chi tiết
DH36
ASTM A131 / ABS
🚢
Fy tối thiểu355 MPa
Va đập34J @ -20°C
Độ dày6–60mm
Mức giáCao hơn S355J2

Chỉ số giá

Click để xem chi tiết
🇪🇺

S355J2+N

EN 10025-2

Châu Âu · Fy ≥ 355 MPa · 470–630 MPa bền kéo · CEV ≤ 0.43%

Xem sản phẩm & báo giá

Ứng dụng phổ biến

  • Cầu thép Eurocode 3
  • Cần cẩu EN 13001
  • Tháp điện gió EN 61400
  • Kết cấu kháng chấn EC8

Ưu điểm

  • Tiêu chuẩn châu Âu — chấp nhận toàn cầu
  • Thử va đập -20°C — an toàn nhất
  • Trạng thái +N (normalized) kiểm soát chặt

Hạn chế

  • Giá cao hơn Q355B 10–18%
  • Cần chứng chỉ EN riêng

Bài viết kiến thức chuyên sâu

Giải mã ký hiệu S355J2+N

Đọc ngay

Bảng So Sánh Chi Tiết 4 Mác Thép 355 MPa

Tiêu chíS355J2+NQ355BA572 Gr50DH36
Tiêu chuẩnEN 10025-2GB/T 1591-2018ASTM A572ASTM A131 / ABS
Khu vựcChâu ÂuTrung QuốcHoa KỳQuốc tế (tàu biển)
Giới hạn chảy (≤ 16mm)≥ 355 MPa≥ 355 MPa≥ 345 MPa≥ 355 MPa
Giới hạn bền kéo470–630 MPa470–630 MPa450–621 MPa490–620 MPa
Độ giãn dài≥ 22%≥ 20%≥ 21%≥ 21%
Va đập Charpy27J @ -20°C ✓27J @ 20°CKhông bắt buộc34J @ -20°C ✓✓
Carbon max (C%)≤ 0.20%≤ 0.22%≤ 0.23%≤ 0.18%
CEV (tính hàn)≤ 0.43%≤ 0.45%≤ 0.45%≤ 0.38%
Trạng thái cung cấp+N (Normalized)+AR / +N+AR+N (Normalized)
Chứng nhận thêmMTR + CO/CQMTR + CO/CQMTR + CO/CQABS / DNV / BV / LR / NK bắt buộc
Độ dày phổ biến10–40mm10–40mm8–100mm6–60mm
Mức giá tương đối++++ (cao)+++ (vừa)+++ (vừa)+++++ (cao nhất)
Phù hợp tiêu chuẩnEurocode / ENGB / TCXDVNAISC / AASHTOABS / DNV / LR

* Giới hạn chảy giảm theo độ dày. CEV = Carbon Equivalent Value. Tham khảo tiêu chuẩn gốc để tra cứu đầy đủ.

Dùng Mác Thép Nào? — Ma Trận Quyết Định

8 tình huống thực tế — mỗi tình huống có đáp án ngay để bạn không cần đoán mò

Thiết kế theo Eurocode 3 (EN 1993)

S355J2+N

EN 10025-2 là tiêu chuẩn vật liệu bắt buộc của Eurocode

Cần cẩu, cần trục — tải trọng động

S355J2+N

EN 13001 yêu cầu thử va đập, -20°C đảm bảo an toàn

Kết cấu nhà xưởng, kho tiêu chuẩn GB

Q355B

Tiết kiệm 10–18%, đủ cơ tính cho kết cấu thông thường

Dự án xuất khẩu sang Mỹ / AISC

A572 Gr50

Tiêu chuẩn AISC yêu cầu ASTM A572 hoặc A36

Đóng tàu biển, tàu container

DH36

Bắt buộc chứng nhận phân cấp tàu ABS/DNV/BV/LR

Tháp điện gió, kết cấu offshore

S355J2+N hoặc DH36

Phụ thuộc tiêu chuẩn dự án: IEC (S355J2) hoặc offshore (DH36)

Ngân sách eo hẹp, khí hậu ấm, không cần EN

Q355B

Cơ tính kéo tương đương, giá tốt nhất

Kết cấu vùng lạnh, nhiệt độ < 0°C

S355J2+N

Thử va đập -20°C đảm bảo không giòn gãy trong giá lạnh

Giá Cả vs. Khả Năng Chịu Va Đập

Q355B
Mức giá
Va đập Charpy

Tiết kiệm, va đập 20°C

S355J2+N
Mức giá
Va đập Charpy

Cân bằng tốt nhất

A572 Gr50
Mức giá
Va đập Charpy

Không có Charpy

DH36
Mức giá
Va đập Charpy

Tối ưu cho tàu biển

Xem Sản Phẩm & Báo Giá Từng Loại

Thép Tấm S355J2+N

EN 10025-2 — Tiêu chuẩn châu Âu

Eurocode · Cần cẩu · Tháp gió

Thép Tấm Q355B

GB/T 1591-2018 — Tiêu chuẩn Trung Quốc

Kết cấu GB · Tiết kiệm · Dồi dào

Thép Tấm A572 Gr50

ASTM A572 — Tiêu chuẩn Hoa Kỳ

AISC · AASHTO · Dự án Mỹ

Thép Tấm DH36

ASTM A131 / ABS — Phân cấp tàu

ABS · DNV · BV · LR · Đóng tàu

Các Trang Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Kết Cấu 355 MPa

Vẫn Chưa Biết Chọn Mác Nào? Hỏi Ngay!

Kỹ thuật viên Thép Hồng Quân tư vấn miễn phí — gọi cho biết yêu cầu tiêu chuẩn thiết kế và chúng tôi sẽ giúp chọn đúng mác, đúng giá, đúng chứng chỉ.