
Hướng dẫn so sánh toàn diện bốn mác thép kết cấu Fy ≥ 355 MPa phổ biến nhất — giúp kỹ sư và người mua chọn đúng loại theo tiêu chuẩn dự án, ngân sách và điều kiện làm việc.
Cùng nhóm cơ tính (Fy ≥ 355 MPa) nhưng khác tiêu chuẩn, nhiệt độ thử va đập và ứng dụng — hiểu rõ để chọn đúng, tránh vi phạm thiết kế
Chỉ số giá
Chỉ số giá
Chỉ số giá
Chỉ số giá
Châu Âu · Fy ≥ 355 MPa · 470–630 MPa bền kéo · CEV ≤ 0.43%
| Tiêu chí | S355J2+N | Q355B | A572 Gr50 | DH36 |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | EN 10025-2 | GB/T 1591-2018 | ASTM A572 | ASTM A131 / ABS |
| Khu vực | Châu Âu | Trung Quốc | Hoa Kỳ | Quốc tế (tàu biển) |
| Giới hạn chảy (≤ 16mm) | ≥ 355 MPa | ≥ 355 MPa | ≥ 345 MPa | ≥ 355 MPa |
| Giới hạn bền kéo | 470–630 MPa | 470–630 MPa | 450–621 MPa | 490–620 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 22% | ≥ 20% | ≥ 21% | ≥ 21% |
| Va đập Charpy | 27J @ -20°C ✓ | 27J @ 20°C | Không bắt buộc | 34J @ -20°C ✓✓ |
| Carbon max (C%) | ≤ 0.20% | ≤ 0.22% | ≤ 0.23% | ≤ 0.18% |
| CEV (tính hàn) | ≤ 0.43% | ≤ 0.45% | ≤ 0.45% | ≤ 0.38% |
| Trạng thái cung cấp | +N (Normalized) | +AR / +N | +AR | +N (Normalized) |
| Chứng nhận thêm | MTR + CO/CQ | MTR + CO/CQ | MTR + CO/CQ | ABS / DNV / BV / LR / NK bắt buộc |
| Độ dày phổ biến | 10–40mm | 10–40mm | 8–100mm | 6–60mm |
| Mức giá tương đối | ++++ (cao) | +++ (vừa) | +++ (vừa) | +++++ (cao nhất) |
| Phù hợp tiêu chuẩn | Eurocode / EN | GB / TCXDVN | AISC / AASHTO | ABS / DNV / LR |
* Giới hạn chảy giảm theo độ dày. CEV = Carbon Equivalent Value. Tham khảo tiêu chuẩn gốc để tra cứu đầy đủ.
8 tình huống thực tế — mỗi tình huống có đáp án ngay để bạn không cần đoán mò
Thiết kế theo Eurocode 3 (EN 1993)
EN 10025-2 là tiêu chuẩn vật liệu bắt buộc của Eurocode
Cần cẩu, cần trục — tải trọng động
EN 13001 yêu cầu thử va đập, -20°C đảm bảo an toàn
Kết cấu nhà xưởng, kho tiêu chuẩn GB
Tiết kiệm 10–18%, đủ cơ tính cho kết cấu thông thường
Dự án xuất khẩu sang Mỹ / AISC
Tiêu chuẩn AISC yêu cầu ASTM A572 hoặc A36
Đóng tàu biển, tàu container
Bắt buộc chứng nhận phân cấp tàu ABS/DNV/BV/LR
Tháp điện gió, kết cấu offshore
Phụ thuộc tiêu chuẩn dự án: IEC (S355J2) hoặc offshore (DH36)
Ngân sách eo hẹp, khí hậu ấm, không cần EN
Cơ tính kéo tương đương, giá tốt nhất
Kết cấu vùng lạnh, nhiệt độ < 0°C
Thử va đập -20°C đảm bảo không giòn gãy trong giá lạnh
Tiết kiệm, va đập 20°C
Cân bằng tốt nhất
Không có Charpy
Tối ưu cho tàu biển
EN 10025-2 — Tiêu chuẩn châu Âu
Eurocode · Cần cẩu · Tháp gió
GB/T 1591-2018 — Tiêu chuẩn Trung Quốc
Kết cấu GB · Tiết kiệm · Dồi dào
ASTM A131 / ABS — Phân cấp tàu
ABS · DNV · BV · LR · Đóng tàu
Kỹ thuật viên Thép Hồng Quân tư vấn miễn phí — gọi cho biết yêu cầu tiêu chuẩn thiết kế và chúng tôi sẽ giúp chọn đúng mác, đúng giá, đúng chứng chỉ.