Thép kết cấu cường độ cao S355J2+N — giới hạn chảy 355 MPa, va đập 27J tại -20°C. Nhập khẩu từ JFE Steel, Nippon Steel, POSCO. Đầy đủ MTR, CO/CQ. Giao hàng toàn quốc.
S355J2 (đầy đủ: S355J2+N) là thép kết cấu cường độ cao theo tiêu chuẩn châu Âu EN 10025-2:2004. Đây là loại thép phổ biến nhất trong thiết kế kết cấu theo Eurocode 3— tiêu chuẩn thiết kế kết cấu thép quốc tế được chấp nhận rộng rãi nhất thế giới.
Ký hiệu J2 có nghĩa là thép đạt yêu cầu thử va đập Charpy tối thiểu 27J tại -20°C— đảm bảo kết cấu an toàn trong điều kiện nhiệt độ thấp và tải trọng động. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thép kết cấu thông thường SS400/Q235.
S355J2 tương đương: ASTM A572 Gr50 (Mỹ), Q355B (Trung Quốc), SM490B (Nhật Bản) — dễ dàng thay thế trong các dự án đa quốc gia.
Bài viết kiến thức
Hiểu đúng từng phần trong ký hiệu EN 10025-2: so sánh S355J0/J2/K2, các trạng thái cung cấp, hướng dẫn hàn và khi nào bắt buộc dùng S355J2+N theo Eurocode.
Dự án EPC / Eurocode?
Nippon Steel, JFE Steel — Mill Certificate 3.1 từ lab độc lập. Được chấp nhận trực tiếp cho Eurocode 3, EPC quốc tế, cầu thép, cần cẩu.
Liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá S355J2 chính xác theo số lượng và thời điểm thực tế
Tiêu Chuẩn EUDày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Ngoài các độ dày 10mm, 16mm, 25mm sẵn kho, Thép Hồng Quân còn cung cấp S355J2 dày 20mm, 30mm, 40mm theo đơn hàng. Thời gian giao hàng 2–4 tuần tùy số lượng. Gọi 0888 385 455 để được tư vấn.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | EN 10025-2:2004 S355J2+N | Tiêu chuẩn châu Âu |
| Giới hạn chảy (≤ 16mm) | ≥ 355 MPa | Giảm theo độ dày |
| Giới hạn chảy (> 16–40mm) | ≥ 345 MPa | Giảm theo độ dày |
| Giới hạn bền kéo | 470 – 630 MPa | Tấm dày ≤ 40mm |
| Độ giãn dài | ≥ 22% | Tấm dày ≤ 40mm |
| Thử va đập Charpy | ≥ 27 J tại -20°C | J2 = thử tại -20°C |
| Carbon tối đa (C) | ≤ 0.20% | Đảm bảo tính hàn tốt |
| Carbon Equivalent (CEV) | ≤ 0.43% | Tính hàn xuất sắc |
| Độ dày sẵn kho | 10mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 40mm | Độ dày khác đặt hàng |
| Khổ rộng | 1500 – 2500 mm | Cắt theo yêu cầu |
| Chiều dài | 6 – 12 m | Cắt theo bản vẽ |
| Xuất xứ | Nhật Bản (JFE, Nippon Steel), Hàn Quốc (POSCO) | Nhập khẩu trực tiếp |
| Chứng chỉ | MTR + CO/CQ + Charpy test result | Đầy đủ theo lô hàng |
S355J2 là vật liệu tiêu chuẩn cho dầm cầu thép theo Eurocode 3. Giới hạn chảy 355 MPa giúp giảm 25–30% trọng lượng cầu so với dùng SS400/Q235.
Cột và dầm chính trong nhà xưởng, kho bãi và tòa nhà văn phòng thiết kế theo Eurocode thường chỉ định S355J2 để tối ưu hóa trọng lượng và chi phí.
Tiêu chuẩn EN 13001 yêu cầu thép có độ dai va đập tốt cho cần cẩu chịu tải trọng động. S355J2 với thử va đập -20°C đáp ứng hoàn toàn yêu cầu này.
Bể chứa nước lớn (trên 1000 m³), bồn chứa nhiên liệu theo API 650 sử dụng S355J2 giúp thiết kế thành bể mỏng hơn, tiết kiệm vật liệu đáng kể.
Vỏ tháp turbine gió cao 80–120m dùng S355J2 (và S355NL cho điều kiện lạnh cực đoan) — kết hợp độ bền cao và tính hàn tốt, đáp ứng EN 61400.
Cầu tàu, cầu cảng và kết cấu đỡ thiết bị bốc dỡ tại cảng biển sử dụng S355J2 nhờ độ bền cao và tính hàn tốt trong môi trường biển (khi kết hợp sơn bảo vệ).
| Loại thép | Tiêu chuẩn | Fy (MPa) | Va đập | Mức giá | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|---|---|
| S355J2+N ⭐ | EN 10025-2 (EU) | 355 | 27J @ -20°C | Tham chiếu | Cầu thép, Eurocode, cần cẩu |
| Q355B | GB/T 1591 (CN) | 355 | 27J @ -20°C | Rẻ hơn 8–12% | Kết cấu tiêu chuẩn GB |
| A572 Gr50 | ASTM (US) | 345 | Không bắt buộc | Tương đương | Kết cấu tiêu chuẩn AISC |
| DH36 | ASTM A131 (tàu) | 355 | 34J @ -20°C | Đắt hơn 15–20% | Đóng tàu (bắt buộc phân cấp) |
| SS400/Q235 | JIS / GB | 235 | Không yêu cầu | Rẻ hơn 15–20% | Kết cấu nhẹ thông thường |
⭐ S355J2+N là lựa chọn tối ưu khi dự án yêu cầu tiêu chuẩn EN/Eurocode hoặc độ dai va đập ở nhiệt độ thấp
Nhập khẩu trực tiếp JFE Steel, Nippon Steel, POSCO — đầy đủ MTR, CO/CQ, kết quả Charpy -20°C. Sẵn kho giao nhanh toàn quốc.