Nhập khẩu trực tiếp từ Nippon Steel, JFE Steel, Kobe Steel — thép tấm S355J2+N Nhật Bản kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 đáp ứng Eurocode 3, dự án EPC quốc tế và kết cấu cầu thép.
Chứng chỉ EN 10204 3.1 (Mill Test Report 3.1) là tài liệu kiểm tra vật liệu do phòng thí nghiệm độc lập được chứng nhận cấp — không phải nhà máy tự kiểm. Với thép S355J2+N dùng cho kết cấu cầu thép Eurocode và dự án EPC quốc tế, đây là yêu cầu bắt buộc không thể thiếu.
Đây là yêu cầu bắt buộc trong các dự án:
Quan trọng: Chứng chỉ 2.2 (nhà máy tự kiểm) không được chấp nhận trong các dự án yêu cầu 3.1. Thép Hồng Quân cung cấp thép S355J2+N Nhật Bản với đầy đủ chứng chỉ 3.1 từ Nippon Steel, JFE Steel.
Thép Hồng Quân nhập khẩu thép S355J2+N trực tiếp từ 3 nhà máy thép lớn nhất Nhật Bản — mỗi lô hàng kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 đầy đủ
Nhà máy thép lớn nhất Nhật Bản và Top 3 toàn cầu. Nippon Steel sản xuất thép tấm S355J2+N với kiểm soát chất lượng cấp hàng không vũ trụ — CE thấp, P và S đặc biệt thấp, đảm bảo độ dai va đập (impact toughness) đồng đều trên toàn bộ chiều dày tấm thép. Đây là lý do inspector Eurocode và ABS ưu tiên chấp nhận hồ sơ Nippon Steel không cần kiểm tra thêm.
Chứng nhận & tiêu chuẩn
Thép S355J2+N Nhật Bản kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 — gọi 0888 385 455 để nhận báo giá theo số lượng
Sẵn Kho🇯🇵 JPDày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Mỗi lô thép tấm S355J2+N Nhật Bản đều kèm Mill Test Certificate 3.1 gốc từ nhà máy, ghi rõ heat number, thành phần hóa học và kết quả kiểm tra cơ tính (bao gồm Charpy impact test 27J @ -20°C) do phòng lab độc lập cấp. Phù hợp cho Eurocode inspector, ABS, DNV GL, Bureau Veritas, Lloyd's Register kiểm tra trực tiếp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Fy) ≤ 16mm | ≥ 355 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) 16–40mm | ≥ 345 MPa |
| Giới hạn bền kéo (Fu) | 470 – 630 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 22% |
| Thử va đập Charpy | ≥ 27 J tại -20°C |
| Carbon Equivalent (CEV) | ≤ 0.43% |
| Nguyên tố | EN max | Nhật Bản thực tế |
|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.20% | ≤ 0.18% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1.60% | 1.20–1.50% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.025% | ≤ 0.015% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.025% | ≤ 0.010% |
| Silicon (Si) | ≤ 0.55% | 0.20–0.40% |
| Carbon Equivalent (CEV) | ≤ 0.43% | ≤ 0.40% |
* Nhật Bản kiểm soát P, S thấp hơn EN — tăng độ dai va đập, tính hàn tốt hơn cho kết cấu hàn nhiều lớp
| Tiêu chí | 🇯🇵 Nhật Bản (Nippon/JFE) | 🇰🇷 Hàn Quốc (POSCO) |
|---|---|---|
| Chứng chỉ Mill Certificate | EN 10204 3.1 (lab độc lập) | EN 10204 2.2 (tự khai báo) |
| Chấp nhận cho Eurocode / EPC | ✅ Được chấp nhận trực tiếp | ⚠️ Cần kiểm tra bổ sung |
| Kiểm soát P, S (purity) | ★★★★★ Rất thấp (≤0.010%S) | ★★★ Theo EN (≤0.025%S) |
| Charpy impact test | Kiểm tra 100% lô hàng | Theo yêu cầu đặt hàng |
| Carbon Equivalent (CEV) | ≤ 0.40% — tính hàn tốt hơn | ≤ 0.43% — tiêu chuẩn |
| Dự án EPC quốc tế | Ưu tiên hàng đầu, chấp nhận ngay | Cần thỏa thuận inspector thêm |
| Giá so sánh | Cao hơn 5–12% | Cơ sở (baseline) |
| Phù hợp khi | Eurocode, EPC quốc tế, inspector ngoại | Dự án nội địa, ngân sách eo hẹp |
Dầm cầu thép thiết kế theo EN 1993-2 — S355J2+N Nhật Bản với MTR 3.1 được kỹ sư và inspector châu Âu chấp nhận trực tiếp, không cần kiểm tra bổ sung.
EN 13001 yêu cầu thép có đặc tính va đập tốt cho cần cẩu chịu tải trọng động. S355J2+N Nhật với thử va đập -20°C đáp ứng hoàn toàn và được chấp nhận ngay.
Vỏ tháp turbine gió cao 80–120m theo EN 61400-1 — S355J2+N Nhật Bản với CE thấp cho phép hàn nhiều lớp không cần preheat phức tạp.
Tòa nhà khung thép 15+ tầng thiết kế theo Eurocode 3 — S355J2+N giúp giảm 25–30% trọng lượng so với SS400, tiết kiệm thép và móng.
Bể chứa nước lớn, bồn chứa nhiên liệu theo API 650 sử dụng S355J2+N giúp thiết kế thành bể mỏng hơn, tiết kiệm vật liệu đáng kể.
Cầu tàu, cầu cảng và kết cấu đỡ thiết bị bốc dỡ tại cảng biển — S355J2+N Nhật Bản với độ bền cao và tính hàn tốt trong môi trường biển.
Nippon Steel · JFE Steel · Kobe Steel — CO/CQ + MTR 3.1 đầy đủ. Giao hàng toàn quốc.