
Đa dạng chủng loại thép chất lượng cao — nhập khẩu và sản xuất trong nước — đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và công nghiệp
Khoảng giá
Liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá tốt nhất theo số lượng
Hiển thị 74 sản phẩm
Đặt mua Thép ống hàn phi 114mm 3 tấn
10:07
Đặt mua Thép ống đúc phi 168mm 2 tấn
09:29
Đặt mua Thép tấm Q345B dày 16mm 30 tấn
08:04
Đặt mua Thép hộp 100x100x4mm 8 tấn
07:16
Đặt mua Thép hộp chữ nhật 150x100x5mm 7 tấn
06:43
Dày 6mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 8mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 14mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 22mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 30mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 30mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 30mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 40mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 30mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 6mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 10mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 16mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 4mm | Khổ 1000–1500mm | Dài 2–6m
Dày 6mm | Khổ 1000–1500mm | Dài 2–6m
Dày 8mm | Khổ 1000–1500mm | Dài 2–6m
I100 – I600 | Dài 6–12m
H100x100 – H400x400 | Dài 6–12m
U50 – U300 | Dài 6–12m
L25x25 – L200x200mm | Dài 6–12m
L50x30 – L200x125mm | Dài 6–12m
P9 – P50 | Dài 12–25m
Z100 – Z300 | Dày 1.5–3mm | Dài 6–12m
C100 – C300 | Dày 1.5–3mm | Dài 6–12m
T30x30 – T150x150mm | Dài 6–12m
20x3 – 200x20mm | Dài 6–12m
100x100mm | Dày 2–6mm | Dài 6m
50x50mm | Dày 1.2–4mm | Dài 6m
100x50mm | Dày 2–5mm | Dài 6m
20x20 – 100x100mm | Dày 1.2–3mm | Dài 6m
150x150mm | Dày 4–8mm | Dài 6m
200x100mm | Dày 4–8mm | Dài 6m
20x20 – 40x40mm | Dày 1–2mm | Dài 6m
Phi 21 – Phi 219 | Dày 2–10mm | Dài 6m
Phi 21 – Phi 165 | Dày 2–6mm | Dài 6m
Phi 25 – Phi 508 | Dày 3–50mm | Dài 6–12m
Phi 10 – Phi 219 | Dày 1–6mm | Dài 6m
25x25 – 200x200mm | Dày 2–8mm | Dài 6m
Phi 219 – Phi 1220 | Dày 6–25mm | Dài 12m
Phi 10 – Phi 32 | Dài 11.7m
Phi 10 – Phi 40 | Dài 11.7m
Phi 6 – Phi 50 | Dài 6–12m
Phi 6 – Phi 10 | Cuộn 500–1000kg
Phi 4–8 | Ô 100x100 – 200x200mm | Tấm 2x6m
HP200x200 – HP400x400 | Dài 6–24m
Dày 1.5–12mm | Rộng 600–1500mm | Cuộn 5–25 tấn
Dày 0.3–3mm | Rộng 600–1250mm | Cuộn 3–15 tấn
Dày 0.3–3mm | Rộng 600–1250mm | Cuộn 3–15 tấn
Dày 0.3–1.5mm | Rộng 600–1250mm | Nhiều màu
Dày 0.27–0.65mm | Rộng 600–1000mm