Thép đóng tàu AH36 DH36 EH36 — hub kiến thức tổng hợp
AH36 — Grade ADH36 — Grade DEH36 — Grade E

Mục Lục Thép Đóng Tàu

Hub kiến thức đầy đủ về thép đóng tàu ASTM A131 — AH36, DH36, EH36 — bảng so sánh, hướng dẫn chọn grade, giá thị trường và tất cả bài viết chuyên sâu.

3 Grades
AH36 · DH36 · EH36
355 MPa
Giới hạn chảy chung
6 tổ chức
ABS/DNV/BV/LR/NK/KR
12–40mm
Độ dày sẵn kho

Tại Sao Cần Hiểu Rõ AH36 / DH36 / EH36?

Cả 3 loại thép có cùng giới hạn chảy 355 MPa và cơ tính kéo 490–620 MPa. Nhưng chọn sai grade có thể dẫn đến: tàu không đạt tiêu chuẩn đăng kiểm, không hoạt động được tuyến quốc tế, hoặc chi phí vật liệu cao hơn mức cần thiết.

Trang này tổng hợp toàn bộ thông tin — một trang để hiểu tất cả về thép đóng tàu ASTM A131.

AH36 = Grade ADH36 = Grade DEH36 = Grade EChung: 355 MPa · 490–620 MPa · ≥22%

3 Grades Thép Đóng Tàu Cường Độ Cao

AH36
Grade A
0°C
Va đập Charpy

Phù hợp nhất cho tàu hoạt động tại vùng nhiệt đới — lựa chọn tối ưu chi phí cho tàu nội địa Việt Nam.

Fy
≥ 355 MPa
Fu
490–620 MPa
Va đập
34J tại 0°C
Ice Class
Không
Vùng hoạt động
Biển Đông, Đông Nam Á, Vịnh Persian
Tàu điển hình
Tàu hàng rời, tàu dầu nội địa, tàu container ngắn
Giá so với AH36Thấp nhất
Xem chi tiết AH36 →
DH36
Grade D
-20°C
Va đập Charpy

Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất — chỉ đắt hơn AH36 5–10% nhưng đủ điều kiện cho mọi tuyến biển.

Fy
≥ 355 MPa
Fu
490–620 MPa
Va đập
34J tại -20°C
Ice Class
Cơ bản
Vùng hoạt động
Tuyến quốc tế Âu–Á, Bắc Đại Tây Dương
Tàu điển hình
Tàu container xuất khẩu, tàu hàng rời quốc tế, FPSO
Giá so với AH36+5–10% so với AH36
Xem chi tiết DH36 →
EH36
Grade E
-40°C
Va đập Charpy

Bắt buộc cho tàu phá băng và Ice Class — thử va đập -40°C đảm bảo an toàn tuyệt đối ở Bắc Cực.

Fy
≥ 355 MPa
Fu
490–620 MPa
Va đập
34J tại -40°C
Ice Class
Ice Class PC4–PC7
Vùng hoạt động
Baltic, Bắc Cực, Bắc Đại Tây Dương mùa đông
Tàu điển hình
Tàu phá băng, tàu Ice Class PC7–PC4, giàn khoan Bắc Cực
Giá so với AH36+15–20% so với AH36
Xem chi tiết EH36 →

Click vào card để xem ưu/nhược điểm chi tiết từng grade

Bảng So Sánh Đầy Đủ AH36 / DH36 / EH36

12 thông số kỹ thuật — một bảng để hiểu tất cả

Thông sốAH36 — Grade ADH36 — Grade DEH36 — Grade E
Tiêu chuẩnASTM A131 Grade AASTM A131 Grade DASTM A131 Grade E
Giới hạn chảy≥ 355 MPa≥ 355 MPa≥ 355 MPa
Giới hạn bền490–620 MPa490–620 MPa490–620 MPa
Độ giãn dài≥ 22%≥ 22%≥ 22%
Va đập Charpy34J @ 0°C34J @ -20°C34J @ -40°C
Carbon (C) max≤ 0.18%≤ 0.18%≤ 0.18%
CEq (Carbon Eq)≤ 0.40%≤ 0.38%≤ 0.38%
Độ dày sẵn kho12–40mm12–40mm12–40mm
Xuất xứJFE / POSCO / NipponJFE / POSCO / NipponJFE / POSCO
Chứng nhậnABS, DNV, BV, LR, NKABS, DNV, BV, LR, NKABS, DNV, BV, LR
Vùng hoạt độngNhiệt đới ≥ 0°CÔn đới ≥ -20°CBắc Cực ≥ -40°C
Ice ClassKhôngCơ bảnPC4–PC7
Giá tương đốiTham chiếu+5–10%+15–20%

Thang Nhiệt Độ & Vùng Hoạt Động

-60°C-40°C-20°C0°C+20°C
AH36
≥ 0°C
Biển Đông · Đông Nam Á · Vịnh Persian · Ấn Độ Dương
DH36
≥ -20°C
Địa Trung Hải · Đại Tây Dương ôn đới · Baltic mùa hè
EH36
≥ -40°C
Baltic mùa đông · Bắc Cực · Greenland · Ice Class

Hướng Dẫn Chọn Grade Nhanh

Tàu chạy tuyến nội địa Việt Nam, Đông Nam Á, Biển Đông
→ Chọn AH36Nhiệt độ Biển Đông luôn trên 0°C. AH36 đủ tiêu chuẩn, chi phí tối ưu.
Tàu xuất khẩu, chạy tuyến Âu–Á, Đông Bắc Á, chủ tàu quốc tế không chỉ định grade
→ Chọn DH36Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất. Chênh lệch giá nhỏ (5–10%) xứng đáng cho giá trị tái bán.
Tàu chạy Baltic, Bắc Đại Tây Dương, Greenland hoặc yêu cầu Ice Class
→ Chọn EH36Bắt buộc cho Ice Class PC4–PC7. An toàn tuyệt đối ở mọi điều kiện nhiệt độ.
Tàu phá băng Bắc Cực, Polar Class PC1–PC3, North Sea giàn khoan
→ Chọn FH36Grade F, thử va đập -60°C. Hàng đặt trước, thời gian giao dài hơn. Liên hệ để đặt hàng.

Trang Sản Phẩm Chi Tiết

Câu Hỏi Thường Gặp

Trang Liên Quan

Nhận Báo Giá Thép Đóng Tàu AH36 · DH36 · EH36

Nhập khẩu JFE Steel, POSCO — kèm chứng nhận ABS, DNV, BV, LR. CO/CQ + MTR đầy đủ. Giao hàng toàn quốc.