
Hướng dẫn chọn đúng grade thép đóng tàu ASTM A131 cường độ cao — bảng so sánh đầy đủ cơ tính, nhiệt độ va đập, vùng hoạt động, chứng nhận phân cấp và giá.
ASTM A131 là tiêu chuẩn thép đóng tàu cường độ cao (High Strength Shipbuilding Steel) của Mỹ, được chấp nhận toàn cầu bởi các tổ chức phân cấp tàu ABS, DNV, BV, LR, NK, KR, CCS.
Nhóm thép HS (High Strength) theo ASTM A131 có giới hạn chảy từ 315–390 MPa, cao hơn thép thường (235 MPa) — cho phép giảm 20–30% độ dày tấm thân tàu, tiết kiệm trọng lượng và tăng tải trọng hữu ích.
Điểm quan trọng: AH32, AH36, DH36, EH36 có cơ tính kéo gần như giống nhau — chỉ khác nhau ở nhiệt độ thử va đập Charpy, phản ánh điều kiện môi trường vận hành.
Chọn grade theo vùng hoạt động lạnh nhất của tàu trong suốt vòng đời. Nâng grade là dễ, nhưng hạ grade sau khi đóng là không thể.
Click vào card để highlight cột tương ứng trong bảng so sánh bên dưới
Theo tiêu chuẩn ASTM A131 và chứng nhận phân cấp tàu ABS, DNV, BV, LR, NK
| Thông số | AH32 | AH36 | DH36 | EH36 |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | AH32 | AH36 | DH36 | EH36 |
| Giới hạn chảy | ≥ 315 MPa | ≥ 355 MPa | ≥ 355 MPa | ≥ 355 MPa |
| Giới hạn bền kéo | 440 – 590 MPa | 490 – 620 MPa | 490 – 620 MPa | 490 – 620 MPa |
| Va đập Charpy tối thiểu | ≥ 31 J @ 0°C | ≥ 34 J @ 0°C | ≥ 34 J @ -20°C | ≥ 34 J @ -40°C |
| Nhiệt độ thử va đập | 0°C | 0°C | -20°C | -40°C |
| Carbon tối đa (C) | ≤ 0.18% | ≤ 0.18% | ≤ 0.18% | ≤ 0.18% |
| Mangan (Mn) | 0.90 – 1.60% | 0.90 – 1.60% | 0.70 – 1.60% | 0.70 – 1.60% |
| CEq tối đa | ≤ 0.36% | ≤ 0.38% | ≤ 0.38% | ≤ 0.38% |
| Vùng hoạt động | Nhiệt đới, Biển Đông | Nhiệt đới, Đông Nam Á, Biển Đông | Ôn đới lạnh, Đại Tây Dương, Baltic | Bắc Cực, Bắc Âu, Scandinavia |
| Tàu điển hình | Tàu hàng nội địa nhỏ, tàu cá công nghiệp | Tàu hàng, tàu dầu, tàu container nội địa | Tàu xuất khẩu quốc tế, tàu hàng châu Âu | Tàu phá băng, tàu Ice Class, giàn khoan Arctic |
| Ice Class / Polar Class | Không áp dụng | Không áp dụng | Không (nhưng bước đệm sang Ice Class) | Bắt buộc cho PC7 – PC4 Polar Class |
| Giá tương đối | Tham chiếu (thấp nhất) | Đắt hơn AH32 ~5–8% | Đắt hơn AH36 ~5–10% | Đắt hơn AH36 ~15–20% |
AH36, DH36, EH36 có cùng giới hạn chảy 355 MPa — chỉ khác nhiệt độ va đập. Tính hàn của cả 3 đều tương đương nhau.
Tàu thương mại bắt buộc chứng nhận phân cấp (ABS/DNV/BV/LR...). Thép không chứng nhận không hợp lệ cho tàu biển quốc tế.
Chưa chắc chọn grade nào? Gọi 0888 385 455 — chuyên gia Thép Hồng Quân tư vấn miễn phí theo yêu cầu của tổ chức phân cấp.
Chọn grade thép theo điều kiện khắc nghiệt nhất mà tàu sẽ vận hành trong vòng đời
Grade A — 0°C — Tàu nội địa nhỏ
Grade A — 0°C — Tàu Đông Nam Á
Grade D — -20°C — Tàu quốc tế
Grade E — -40°C — Ice Class
Tư vấn miễn phí theo yêu cầu tổ chức phân cấp — AH32, AH36, DH36, EH36 đầy đủ chứng nhận ABS / DNV / BV / LR. Giao hàng toàn quốc.