Thép tấm chịu nhiệt A515 A516 nồi hơi bình áp lực
HUB: A515 · A516 · P265GH · P355GH

Thép Tấm Chịu Nhiệt
Là Gì?

Tổng hợp đầy đủ: A515 Gr70, A516 Gr70, P265GH, P355GH — cơ tính, tiêu chuẩn, ứng dụng và hướng dẫn chọn đúng loại cho từng thiết bị.

5+
Tiêu chuẩn thép chịu nhiệt
450°C
Nhiệt độ làm việc tối đa
ASTM & EN
Tiêu chuẩn quốc tế
CO/CQ
Chứng chỉ đầy đủ

Thép Tấm Chịu Nhiệt Là Gì?

Thép tấm chịu nhiệt (Heat-Resistant Steel Plate, Pressure Vessel Steel Plate) là nhóm thép tấm được thiết kế để duy trì cơ tính ổn định khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao (200–450°C) và/hoặc dưới áp suất lớn.

Khác với thép kết cấu thông thường (Q235, SS400, S275JR) bị sụt giảm giới hạn chảy đáng kể khi vượt 200°C, thép tấm chịu nhiệt được hợp kim hóa với Molybdenum (Mo), Chromium (Cr), Niobium (Nb) — giúp duy trì cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao.

Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam và Đông Nam Á:

  • ASTM A515/A516 — tiêu chuẩn Mỹ, phổ biến cho dự án theo code ASME và xuất khẩu sang thị trường Đông Nam Á, Trung Đông
  • EN 10028-2 (P265GH, P355GH) — tiêu chuẩn châu Âu, dùng khi thiết bị xuất khẩu sang EU hoặc theo tiêu chuẩn EN 13445/EN 12952

Các Loại Thép Tấm Chịu Nhiệt Phổ Biến

Giới hạn chảy
≥ 260 MPa
Giới hạn bền
485–620 MPa
Nhiệt độ tối đa
450°C
Ứng dụng chính
Nồi hơi, lò nung, thiết bị nhiệt độ cao
Giới hạn chảy
≥ 260 MPa
Giới hạn bền
485–620 MPa
Nhiệt độ tối đa
345°C
Ứng dụng chính
Bình áp lực, bồn LPG/LNG, thiết bị hóa dầu
A515 Gr70 (HQ)ASTM A515
Xem sản phẩm & báo giá →
Giới hạn chảy
≥ 260 MPa
Giới hạn bền
485–620 MPa
Nhiệt độ tối đa
450°C
Ứng dụng chính
Nồi hơi, lò nung nhập Hàn Quốc — tối ưu giá
Giới hạn chảy
≥ 265 MPa
Giới hạn bền
410–530 MPa
Nhiệt độ tối đa
400°C
Ứng dụng chính
Bình áp lực châu Âu, nồi hơi theo EN 13445
Giới hạn chảy
≥ 355 MPa
Giới hạn bền
490–630 MPa
Nhiệt độ tối đa
450°C
Ứng dụng chính
Thiết bị áp lực cường độ cao, xuất khẩu sang EU

Hướng Dẫn Chọn Đúng Loại Thép Chịu Nhiệt

Nồi hơi công nghiệp (steam boiler), nhiệt độ 300–450°C

→ Dùng A515 Gr70 (ASTM) hoặc P355GH (EN). Không dùng A516 vì nhiệt độ vượt giới hạn 345°C.

Bình chứa áp lực, bồn LPG/LNG, nhiệt độ dưới 345°C

→ Dùng A516 Gr70 (ASTM) — tiêu chuẩn vàng cho bình áp lực. Độ dai va đập tốt nhất trong nhóm.

Dự án theo ASME VIII (bình áp lực Mỹ)

→ SA516-70 là lựa chọn số 1 theo ASME code. SA515-70 cho nồi hơi nhiệt độ cao hơn.

Thiết bị xuất khẩu sang châu Âu

→ Dùng EN 10028-2: P265GH (cường độ vừa) hoặc P355GH (cường độ cao). Cần CE marking theo PED 2014/68/EU.

Tối ưu giá cho nồi hơi nội địa

→ A515 Gr70 nhập Hàn Quốc (POSCO, Hyundai) — chất lượng tương đương Nhật Bản, giá rẻ hơn 5–10%.

So Sánh Tiêu Chuẩn ASTM và EN Cho Thép Chịu Nhiệt

Tiêu chíASTM A515/A516EN 10028-2
Tổ chức ban hànhASTM International (Mỹ)CEN (Ủy ban Tiêu chuẩn châu Âu)
Thị trường phổ biếnĐông Nam Á, Trung Đông, MỹChâu Âu, xuất khẩu sang EU
Code áp lực tương ứngASME Boiler & Pressure Vessel CodeEN 13445, EN 12952
Grade phổ biến nhấtA515 Gr70, A516 Gr70P265GH, P355GH
Chứng nhận CEKhông yêu cầuBắt buộc nếu xuất khẩu EU (PED)
Sẵn hàng tại VNRất phổ biếnÍt phổ biến, cần đặt trước

Tìm Hiểu Sâu Hơn — Bài Viết Liên Quan

Câu Hỏi Thường Gặp

Cần Tư Vấn Chọn Thép Chịu Nhiệt?

Đội ngũ kỹ thuật Thép Hồng Quân tư vấn miễn phí — chọn đúng A515, A516, P265GH, P355GH cho từng ứng dụng cụ thể.