Thép hình H SS400 SM490 nhập khẩu Nhật Bản Hàn Quốc tại Thép Hồng Quân TP.HCM
THÉP KẾT CẤU CHÍNH SẴN KHO GIAO NGAY NHẬT BẢN / HÀN QUỐC

Thép Hình H
Wide Flange
SS400 · SM490 | Nhật Bản & Hàn Quốc

Thép hình H cán nóng JIS G3192 / ASTM A6 — cỡ H100 đến H500, mác SS400, SM490. Nhập khẩu từ Nippon Steel, JFE, POSCO. Đầy đủ CO/CQ. Giao hàng toàn quốc.

H100–H500
Cỡ tiết diện sẵn kho
SS400 / SM490
Mác thép phổ biến
6–12m
Chiều dài cây tiêu chuẩn
Nippon / POSCO
Nhà máy nhập khẩu

Thép Hình H Là Gì?

Thép hình H (còn gọi là Wide Flange Beam hay WF Beam) là loại thép hình có tiết diện chữ H với cánh rộng, song song và dày đều. Đây là vật liệu kết cấu thép phổ biến nhất trong xây dựng công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam.

Khác với thép hình I thông thường, thép hình H có tỷ lệ chiều rộng cánh / chiều cao tiết diện gần bằng 1 — giúp chịu lực tốt theo cả 2 trục, phù hợp làm cột chịu néndầm chịu uốn 2 chiều.

Thép hình H được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3192 (Nhật Bản), ASTM A6 (Mỹ) và EN 10034 (châu Âu) — dễ dàng đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế quốc tế.

Cột & dầm chính trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng
Chịu lực tốt theo 2 trục — hiệu quả hơn thép hình I
Dễ gia công, hàn, khoan, kết nối bu lông
Tiêu chuẩn JIS/ASTM/EN — chấp nhận toàn cầu
Tiết diện thép hình H Wide Flange tại Thép Hồng Quân

Thép Hình H (Wide Flange)

Cánh rộng, song song, dày đều

  • Tỷ lệ B/H ≈ 1 (cánh rộng bằng chiều cao)
  • Cánh song song — không vát nghiêng
  • Chịu lực tốt theo cả 2 trục (Ix và Iy)
  • Phù hợp làm CỘT chịu nén và DẦM chịu uốn
  • Phổ biến nhất trong xây dựng hiện đại

Thép Hình I (Standard I-beam)

Cánh hẹp, vát nghiêng

  • Tỷ lệ B/H < 0.5 (cánh hẹp hơn nhiều)
  • Cánh vát nghiêng — khó kết nối bu lông
  • Chịu lực tốt theo 1 trục (Ix lớn, Iy nhỏ)
  • Chủ yếu dùng làm DẦM chịu uốn 1 chiều
  • Ít phổ biến hơn trong xây dựng mới

Sản Phẩm Thép Hình H Sẵn Kho

Liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá thép hình H chính xác theo số lượng và thời điểm thực tế

Thép Hình H 100×100×6×8mmPhổ Biến

Thép Hình H 100×100×6×8mm

H100×100×6×8 | Dài 6–12m | SS400/A36

Nhật Bản / Hàn Quốc
  • SS400 / ASTM A36
  • Cột nhà xưởng nhỏ
  • Sẵn kho giao ngay
Giá: Liên hệBáo giá →
Thép Hình H 150×150×7×10mmBán Chạy

Thép Hình H 150×150×7×10mm

H150×150×7×10 | Dài 6–12m | SS400/A36

Nhật Bản / Hàn Quốc
  • Cột & dầm nhà thép
  • Tải trọng trung bình
  • CO/CQ đầy đủ
Giá: Liên hệBáo giá →
Thép Hình H 200×200×8×12mmKết Cấu Chính

Thép Hình H 200×200×8×12mm

H200×200×8×12 | Dài 6–12m | SS400/A36

Nhật Bản / Hàn Quốc
  • Nhà thép tiền chế
  • Cầu trục 5–10 tấn
  • Nhập khẩu Nhật/Hàn
Giá: Liên hệBáo giá →
Thép Hình H 250×250×9×14mmTải Trọng Nặng

Thép Hình H 250×250×9×14mm

H250×250×9×14 | Dài 6–12m | SS400/A36

Nhật Bản / Hàn Quốc
  • Cột nhà cao tầng
  • Cầu trục 10–20 tấn
  • Sẵn kho số lượng lớn
Giá: Liên hệBáo giá →
Thép Hình H 300×300×10×15mmKết Cấu Nặng

Thép Hình H 300×300×10×15mm

H300×300×10×15 | Dài 6–12m | SS400/A36

Nhật Bản / Hàn Quốc
  • Nhà cao tầng, cầu
  • Tải trọng rất lớn
  • Đặt hàng theo lô
Giá: Liên hệBáo giá →
Thép Hình H 400×400×13×21mmSiêu Nặng

Thép Hình H 400×400×13×21mm

H400×400×13×21 | Dài 6–12m | SS400/A36

Nhật Bản / Hàn Quốc
  • Cột siêu cao tầng
  • Kết cấu cầu lớn
  • Nhập khẩu theo đơn
Giá: Liên hệBáo giá →

Cần cỡ thép hình H khác?

Ngoài các cỡ sẵn kho, Thép Hồng Quân còn cung cấp thép hình H cỡ H350, H400, H450, H500 và mác SM490, A36, S275JR, S355JR theo đơn hàng. Thời gian giao hàng 1–3 tuần tùy số lượng. Gọi 0888 385 455 để được tư vấn.

Bảng Kích Thước Thép Hình H Theo JIS G3192

Trọng lượng lý thuyết (kg/m) — thực tế có thể sai lệch ±2.5% theo tiêu chuẩn

Ký hiệuH (mm)B (mm)tw (mm)tf (mm)Trọng lượng (kg/m)Diện tích (cm²)
H100×1001001006817.221.9
H125×1251251256.5923.830.3
H150×15015015071031.540.1
H175×1751751757.51140.451.4
H200×20020020081250.564.3
H250×25025025091472.492.2
H300×300300300101594.0119.8
H350×3503503501219137173.9
H400×4004004001321172218.7
H450×4504504501423212270.0
H500×5005005001625259329.8

H = chiều cao tiết diện | B = chiều rộng cánh | tw = chiều dày bụng | tf = chiều dày cánh

Thông Số Kỹ Thuật Thép Hình H

Thông sốGiá trịGhi chú
Tiêu chuẩnJIS G3192 / ASTM A6 / EN 10034Nhật / Mỹ / Châu Âu
Mác thép phổ biếnSS400, SM490, A36, S275JR, S355JRTheo yêu cầu dự án
Giới hạn chảy (SS400)≥ 245 MPa (t ≤ 16mm)Giảm theo độ dày
Giới hạn bền kéo (SS400)400 – 510 MPaJIS G3101
Giới hạn chảy (SM490)≥ 325 MPa (t ≤ 16mm)Cường độ cao hơn
Chiều cao tiết diện (H)100 – 900 mmTheo catalog JIS
Chiều rộng cánh (B)100 – 400 mmWide flange (WF)
Chiều dày bụng (tw)6 – 20 mmTùy cỡ tiết diện
Chiều dày cánh (tf)8 – 35 mmTùy cỡ tiết diện
Chiều dài cây6m, 9m, 12mCắt theo yêu cầu
Xuất xứNhật Bản (Nippon Steel, JFE), Hàn Quốc (POSCO, Hyundai)Nhập khẩu trực tiếp
Chứng chỉMTR + CO/CQĐầy đủ theo lô hàng
Phương pháp sản xuấtCán nóng (Hot Rolled)Không hàn, không ghép

Ứng Dụng Thép Hình H Trong Thực Tế

Nhà Thép Tiền Chế

Nhà Thép Tiền Chế

Cột và dầm chính trong nhà xưởng, kho bãi, nhà máy sản xuất. Thép hình H H200–H300 là lựa chọn phổ biến nhất cho nhà thép nhịp 18–36m.

Cầu Trục & Cần Cẩu

Cầu Trục & Cần Cẩu

Dầm chạy cầu trục (runway beam) dùng thép hình H SM490 để chịu tải trọng động lặp lại. Cỡ H300–H400 phổ biến cho cầu trục 5–20 tấn.

Nhà Cao Tầng

Nhà Cao Tầng

Cột thép trong nhà cao tầng (5–20 tầng) dùng thép hình H H300–H500 SM490. Kết hợp với sàn bê tông cốt thép tạo hệ kết cấu hỗn hợp hiệu quả.

Cầu Thép

Cầu Thép

Dầm chủ cầu thép nhịp ngắn và trung bình (10–30m) dùng thép hình H H400–H500 SM490. Đơn giản hóa thi công so với dầm hàn tổ hợp.

Kết Cấu Đỡ Thiết Bị

Kết Cấu Đỡ Thiết Bị

Khung đỡ thiết bị công nghiệp nặng, bồn chứa, tháp chưng cất trong nhà máy hóa chất, lọc dầu. Thép hình H chịu tải trọng tập trung tốt.

Cảng Biển & Hạ Tầng

Cảng Biển & Hạ Tầng

Cầu tàu, cầu cảng, kết cấu đỡ thiết bị bốc dỡ tại cảng biển. Thép hình H SM490 kết hợp sơn bảo vệ chống ăn mòn biển.

Tại Sao Chọn Thép Hình H Tại Thép Hồng Quân?

Hàng Chính Hãng

Nhập khẩu trực tiếp từ Nippon Steel, JFE Steel (Nhật Bản) và POSCO, Hyundai Steel (Hàn Quốc). Đầy đủ Mill Certificate (MTR), CO/CQ theo từng lô hàng.

Giá Cạnh Tranh

Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian — giá thép hình H tại Thép Hồng Quân cạnh tranh nhất thị trường TP.HCM. Chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn.

Kho Lớn Sẵn Hàng

Kho thép hình H tại Thủ Đức TP.HCM với đầy đủ cỡ H100–H300 SS400. Giao hàng trong ngày cho TP.HCM, 1–2 ngày cho các tỉnh lân cận.

Gia Công Theo Yêu Cầu

Cắt theo chiều dài, khoan lỗ, hàn đế cột, sơn lót theo bản vẽ. Tiết kiệm thời gian và chi phí gia công tại công trình.

Xem Thêm Sản Phẩm Thép Kết Cấu

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Hình H

Nhận Báo Giá Thép Hình H Ngay Hôm Nay

Nhập khẩu trực tiếp Nippon Steel, JFE, POSCO — đầy đủ CO/CQ, MTR. Sẵn kho H100–H300, giao hàng nhanh toàn quốc. Gia công cắt, khoan, sơn theo yêu cầu.