Nhập khẩu trực tiếp từ Nippon Steel, JFE Steel, Kobe Steel — thép tấm A516 Gr70 Nhật Bản kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 đáp ứng ASME VIII, PED EU và dự án EPC quốc tế.
Chứng chỉ EN 10204 3.1 (Mill Test Report 3.1) là tài liệu kiểm tra vật liệu do phòng thí nghiệm độc lập được chứng nhận cấp — không phải nhà máy tự kiểm. Với thép A516 Gr70 dùng cho bình áp lực ASME VIII, đây là yêu cầu bắt buộc không thể thiếu.
Đây là yêu cầu bắt buộc trong các dự án:
Quan trọng: Chứng chỉ 2.2 (nhà máy tự kiểm) không được chấp nhận trong các dự án yêu cầu 3.1. Thép Hồng Quân cung cấp thép A516 Gr70 Nhật Bản với đầy đủ chứng chỉ 3.1 từ Nippon Steel, JFE Steel.
Thép Hồng Quân nhập khẩu thép A516 Gr70 trực tiếp từ 3 nhà máy thép lớn nhất Nhật Bản — mỗi lô hàng kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 đầy đủ
Nhà máy thép lớn nhất Nhật Bản và Top 3 toàn cầu. Nippon Steel sản xuất thép tấm A516 Gr70 với kiểm soát chất lượng cấp hàng không vũ trụ — CE thấp, P và S đặc biệt thấp, đảm bảo độ dai va đập (impact toughness) đồng đều trên toàn bộ chiều dày tấm thép. Đây là lý do inspector ASME và ABS ưu tiên chấp nhận hồ sơ Nippon Steel không cần kiểm tra thêm.
Chứng nhận & tiêu chuẩn
Thép A516 Gr70 Nhật Bản kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 — gọi 0888 385 455 để nhận báo giá theo số lượng
Sẵn Kho🇯🇵 JPDày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Mỗi lô thép tấm A516 Gr70 Nhật Bản đều kèm Mill Test Certificate 3.1 gốc từ nhà máy, ghi rõ heat number, thành phần hóa học và kết quả kiểm tra cơ tính (bao gồm Charpy impact test) do phòng lab độc lập cấp. Phù hợp cho ASME Authorized Inspector, ABS, DNV GL, Bureau Veritas, Lloyd's Register kiểm tra trực tiếp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Fu) | 485 – 620 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) ≤13mm | ≥ 260 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) 13–25mm | ≥ 250 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) 25–51mm | ≥ 240 MPa |
| Độ giãn dài (8 inch gauge) | ≥ 17% |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 345°C (653°F) |
| Charpy V-notch test | Theo ASME UG-84 / EN 13445 |
| Nguyên tố | ASTM max | Nhật Bản thực tế |
|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.28% | ≤ 0.24% |
| Manganese (Mn) | 0.85–1.20% | 0.90–1.10% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.025% | ≤ 0.012% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.025% | ≤ 0.010% |
| Silicon (Si) | 0.15–0.40% | 0.20–0.35% |
| Carbon Equivalent (CEV) | — | ≤ 0.40% |
* Nhật Bản kiểm soát P, S thấp hơn — tăng độ dai va đập, tính hàn tốt hơn cho pressure vessel
| Tiêu chí | 🇯🇵 Nhật Bản (Nippon/JFE) | 🇰🇷 Hàn Quốc (POSCO) |
|---|---|---|
| Chứng chỉ Mill Certificate | EN 10204 3.1 (lab độc lập) | EN 10204 2.2 (tự khai báo) |
| Chấp nhận cho ASME VIII / PED EU | ✅ Được chấp nhận trực tiếp | ⚠️ Cần kiểm tra bổ sung |
| Kiểm soát P, S (purity) | ★★★★★ Rất thấp (≤0.010%S) | ★★★ Theo ASTM (≤0.025%S) |
| Charpy impact test (độ dai va đập) | Kiểm tra 100% lô hàng | Theo yêu cầu đặt hàng |
| Carbon Equivalent (CEV) | ≤ 0.40% — tính hàn tốt hơn | ≤ 0.43% — tiêu chuẩn |
| Dự án EPC quốc tế (nhà thầu Nhật/EU) | Ưu tiên hàng đầu, chấp nhận ngay | Cần thỏa thuận inspector thêm |
| Giá so sánh | Cao hơn 5–12% | Cơ sở (baseline) |
| Phù hợp khi | ASME VIII, EPC quốc tế, PED EU, inspector ngoại | Dự án nội địa, ngân sách eo hẹp |
Pressure vessel, bình tách dầu khí, bình phản ứng hóa chất — SA516-70 Nhật Bản với MTR 3.1 được ASME Authorized Inspector chấp nhận trực tiếp không cần bổ sung.
Bồn chứa khí hóa lỏng và LNG — Charpy impact test được kiểm tra đầy đủ trong MTR 3.1 Nippon Steel, đảm bảo an toàn khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
EPC contract nhà thầu Nhật (JGC, Chiyoda), Hàn (Hyundai E&C), châu Âu (TechnipFMC) — thường yêu cầu xuất xứ Nippon Steel/JFE và EN 10204 3.1 trong Material Requisition.
Pressure Equipment Directive 2014/68/EU — thiết bị áp lực xuất khẩu sang châu Âu yêu cầu vật liệu có EN 10204 3.1 từ phòng lab độc lập. A516 Gr70 Nhật đáp ứng trực tiếp.
Separator, KO drum, absorber trong nhà máy lọc hóa dầu offshore — inspector ABS, DNV GL yêu cầu MTR 3.1 để xác nhận material traceability cho mỗi heat.
Shell & tube heat exchanger, condenser trong nhà máy hóa chất, phân bón, dược phẩm — A516 Gr70 Nhật Bản với CE thấp cho phép hàn nhiều lớp không cần preheat phức tạp.
Nippon Steel · JFE Steel · Kobe Steel — CO/CQ + MTR 3.1 đầy đủ. Giao hàng toàn quốc.