Nhập khẩu trực tiếp từ Nippon Steel, JFE Steel, Kobe Steel — thép tấm A515 Gr70 Nhật Bản kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 đáp ứng tiêu chuẩn dự án EPC quốc tế, ASME, PED EU.
Chứng chỉ EN 10204 3.1 (còn gọi là Mill Test Report 3.1 hoặc MTR 3.1) là tài liệu kiểm tra vật liệu được cấp bởi phòng thí nghiệm độc lập được chứng nhận — không phải nhà máy tự kiểm.
Đây là yêu cầu bắt buộc trong các dự án:
Quan trọng: Chứng chỉ 2.2 (nhà máy tự kiểm) không được chấp nhận trong các dự án yêu cầu 3.1. Thép Hồng Quân cung cấp thép A515 Gr70 Nhật Bản với đầy đủ chứng chỉ 3.1 từ Nippon Steel, JFE Steel.
Thép Hồng Quân nhập khẩu thép A515 Gr70 trực tiếp từ 3 nhà máy thép lớn nhất Nhật Bản — mỗi lô hàng kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 đầy đủ
Nhà máy thép lớn nhất Nhật Bản và Top 3 toàn cầu. Nippon Steel sản xuất thép tấm A515 Gr70 với kiểm soát chất lượng cấp hàng không vũ trụ — đây là lý do hầu hết dự án EPC quốc tế ưu tiên xuất xứ Nippon Steel trong hồ sơ kỹ thuật.
Chứng nhận & tiêu chuẩn
Thép A515 Gr70 Nhật Bản kèm chứng chỉ EN 10204 3.1 — gọi 0888 385 455 để nhận báo giá theo số lượng
Sẵn Kho🇯🇵 JPDày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 16mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 20mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 25mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Mỗi lô thép tấm A515 Gr70 Nhật Bản đều kèm Mill Test Certificate 3.1 gốc từ nhà máy, ghi rõ heat number, thành phần hóa học và kết quả kiểm tra cơ tính do phòng lab độc lập cấp. Phù hợp cho inspector ASME, ABS, DNV, BV, PED EU kiểm tra trực tiếp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Fu) | 485 – 620 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) ≤13mm | ≥ 260 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) 13–25mm | ≥ 250 MPa |
| Giới hạn chảy (Fy) 25–51mm | ≥ 240 MPa |
| Độ giãn dài (8 inch gauge) | ≥ 17% |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 450°C (842°F) |
| Nguyên tố | ASTM max | Nhật Bản thực tế |
|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.31% | ≤ 0.28% |
| Manganese (Mn) | 0.60–1.20% | 0.80–1.10% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.025% | ≤ 0.015% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.025% | ≤ 0.010% |
| Silicon (Si) | 0.15–0.40% | 0.20–0.35% |
| Carbon Equivalent (CEV) | — | ≤ 0.42% |
* Nhật Bản kiểm soát P, S thấp hơn ASTM — tăng độ dai, tính hàn, tuổi thọ thiết bị
| Tiêu chí | 🇯🇵 Nhật Bản (Nippon/JFE) | 🇰🇷 Hàn Quốc (POSCO) |
|---|---|---|
| Chứng chỉ Mill Certificate | EN 10204 3.1 (lab độc lập) | EN 10204 2.2 (tự khai báo) |
| Chấp nhận cho ASME / PED EU | ✅ Được chấp nhận trực tiếp | ⚠️ Cần kiểm tra bổ sung |
| Kiểm soát P, S (purity) | ★★★★★ Rất thấp (≤0.010%S) | ★★★ Theo ASTM (≤0.025%S) |
| Carbon Equivalent (CEV) | ≤ 0.42% — tính hàn tốt hơn | ≤ 0.45% — tiêu chuẩn |
| Truy xuất heat number | Đến từng lò nấu cụ thể | Đến từng lô sản xuất |
| Dự án EPC quốc tế | Ưu tiên hàng đầu | Cần thỏa thuận thêm |
| Giá so sánh | Cao hơn 5–15% | Cơ sở (baseline) |
| Phù hợp khi | EPC quốc tế, ASME, PED, inspector ngoại | Dự án nội địa, ngân sách eo hẹp |
Nồi hơi nhà máy điện, xi măng theo ASME Section I — bắt buộc dùng SA515-70 Nhật Bản với MTR 3.1 khi inspector ASME kiểm tra.
Pressure vessel, heat exchanger, reactor trong dầu khí và hóa chất theo ASME VIII Div.1 — chứng chỉ 3.1 Nippon Steel được chấp nhận không cần ký xác nhận thêm.
EPC contract do nhà thầu Nhật (JGC, Chiyoda), Hàn (Hyundai E&C, Samsung), châu Âu (TechnipFMC) thực hiện — thường yêu cầu rõ xuất xứ Nippon Steel/JFE trong MR.
Pressure Equipment Directive 2014/68/EU đòi hỏi vật liệu có chứng nhận từ bên thứ ba. Thép A515 Gr70 Nhật Bản với EN 10204 3.1 đáp ứng trực tiếp.
Coluber, KO drum, molecular sieve vessel trong nhà máy lọc hóa dầu — ABS, DNV inspector yêu cầu MTR 3.1 để xác nhận material traceability.
Waste heat recovery boiler (HRSG), biomass boiler — thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản, Đức thường kèm yêu cầu thép tấm A515 Gr70 Nhật Bản EN 10204 3.1.
Nippon Steel · JFE Steel · Kobe Steel — CO/CQ + MTR 3.1 đầy đủ. Giao hàng toàn quốc.