S355J2, DH36, Q235 và Q355 là các loại thép tấm kết cấu phổ biến với đặc tính khác nhau. Bài viết so sánh chi tiết cơ tính, tiêu chuẩn và ứng dụng để giúp bạn chọn đúng loại thép tấm cho dự án.
Tổng quan các loại thép tấm kết cấu
Trong nhóm thép tấm kết cấu (Structural Steel Plate), có nhiều tiêu chuẩn từ các quốc gia khác nhau. Bài viết này so sánh 4 loại phổ biến nhất tại Việt Nam: S355J2 (châu Âu), DH36 (đóng tàu), Q235 và Q355 (Trung Quốc).
Thép tấm S355J2 — Tiêu chuẩn châu Âu
S355J2 theo tiêu chuẩn EN 10025-2 là thép kết cấu cường độ cao phổ biến tại châu Âu:
- Giới hạn chảy: ≥ 355 MPa (tấm ≤ 16mm)
- Giới hạn bền: 470–630 MPa
- Thử va đập: ≥ 27 J tại -20°C (J2 = thử ở -20°C)
- Tính hàn: Tốt, carbon equivalent thấp
- Ứng dụng: Cầu thép châu Âu, kết cấu công nghiệp, thiết bị nâng hạ
S355J2 tương đương với Q355B (Trung Quốc), A572 Gr50 (Mỹ) và SM490 (Nhật Bản).
Thép tấm DH36 — Thép đóng tàu cấp D
DH36 theo tiêu chuẩn ASTM A131 / ABS / DNV là thép đóng tàu cường độ cao cấp D:
- Giới hạn chảy: ≥ 355 MPa
- Giới hạn bền: 490–620 MPa
- Thử va đập: ≥ 34 J tại -20°C (cấp D = thử ở -20°C)
- Chứng nhận: ABS, DNV, BV, LR, NK (phân cấp tàu)
- Ứng dụng: Thân tàu biển, giàn khoan, công trình biển
DH36 và S355J2 có cơ tính tương đương nhau, nhưng DH36 có chứng nhận phân cấp tàu đặc biệt.
Thép tấm Q235 — Thép kết cấu phổ thông Trung Quốc
Q235B theo tiêu chuẩn GB/T 700 là thép kết cấu phổ thông của Trung Quốc:
- Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa
- Giới hạn bền: 370–500 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 26%
- Tính hàn: Rất tốt (carbon thấp)
- Ứng dụng: Kết cấu thép nhẹ, khung nhà xưởng, sàn thép, chế tạo cơ khí
Q235B tương đương với SS400 (Nhật Bản) và A36 (Mỹ). Giá thành thấp, phù hợp cho công trình không đòi hỏi cường độ cao.
Thép tấm Q355 — Thép kết cấu cường độ cao Trung Quốc
Q355B theo tiêu chuẩn GB/T 1591 là thép kết cấu cường độ cao của Trung Quốc:
- Giới hạn chảy: ≥ 355 MPa (tấm ≤ 16mm)
- Giới hạn bền: 470–630 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 20%
- Tính hàn: Tốt
- Ứng dụng: Cầu thép, kết cấu công nghiệp nặng, thiết bị nâng hạ
Q355B tương đương với S355J2 (châu Âu) và A572 Gr50 (Mỹ). Giá thường thấp hơn S355J2 nhập khẩu từ châu Âu.
Bảng so sánh tổng hợp
- Cường độ thấp (235 MPa): Q235B, SS400, A36 — dùng cho kết cấu nhẹ
- Cường độ cao (355 MPa): S355J2, Q355B, DH36, A572 Gr50 — dùng cho kết cấu nặng
- Đóng tàu: DH36 (cấp D, -20°C), AH36 (cấp A, 0°C)
- Giá từ thấp đến cao: Q235 < Q355 < S355J2 < DH36
Hướng dẫn chọn loại thép tấm
- Công trình thông thường, ngân sách hạn chế → Q235B hoặc SS400
- Công trình cần cường độ cao, tiêu chuẩn Trung Quốc → Q355B
- Công trình cần tiêu chuẩn châu Âu → S355J2
- Đóng tàu, công trình biển → DH36 hoặc AH36
Thép tấm kết cấu tại Thép Hồng Quân
Thép Hồng Quân cung cấp đầy đủ các loại thép tấm kết cấu: S355J2, DH36, Q235, Q355, SS400, AH36. Nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, MTR. Liên hệ 0888 385 455 để được tư vấn và báo giá.