Bảng tra trọng lượng thép tấm đầy đủ theo độ dày 1–200mm. Công thức tính trọng lượng thép tấm chuẩn W = D×R×L×7.85/10⁶. Công cụ tính trọng lượng thép tấm online miễn phí từ Thép Hồng Quân.
Công thức tính trọng lượng thép tấm
Công thức cơ bản để tính trọng lượng thép tấm:
W (kg) = D (mm) × R (mm) × L (mm) × 7.85 / 1.000.000
Trong đó:
- W: Trọng lượng thép tấm (kg)
- D: Độ dày tấm thép (mm)
- R: Chiều rộng tấm thép (mm)
- L: Chiều dài tấm thép (mm)
- 7.85: Tỷ trọng thép carbon (g/cm³)
Công thức đơn giản hơn theo m²: W/m² = D (mm) × 7.85
Ví dụ tính trọng lượng thép tấm
Ví dụ 1: Tấm thép 10mm × 1500mm × 6000mm
W = 10 × 1500 × 6000 × 7.85 / 1.000.000 = 706.5 kg
Ví dụ 2: Tấm thép 6mm × 2000mm × 6000mm
W = 6 × 2000 × 6000 × 7.85 / 1.000.000 = 565.2 kg
Ví dụ 3: Tấm thép 20mm × 2500mm × 12000mm
W = 20 × 2500 × 12000 × 7.85 / 1.000.000 = 4.710 kg
Bảng tra trọng lượng thép tấm theo độ dày
Bảng tra nhanh trọng lượng thép tấm theo độ dày phổ biến (tính theo tỷ trọng 7.85 g/cm³):
- Thép tấm 1mm: 7.85 kg/m²
- Thép tấm 2mm: 15.70 kg/m²
- Thép tấm 3mm: 23.55 kg/m²
- Thép tấm 4mm: 31.40 kg/m²
- Thép tấm 5mm: 39.25 kg/m²
- Thép tấm 6mm: 47.10 kg/m² — tấm 1500×6000 = 423.9 kg
- Thép tấm 8mm: 62.80 kg/m² — tấm 1500×6000 = 565.2 kg
- Thép tấm 10mm: 78.50 kg/m² — tấm 1500×6000 = 706.5 kg
- Thép tấm 12mm: 94.20 kg/m² — tấm 1500×6000 = 847.8 kg
- Thép tấm 14mm: 109.90 kg/m²
- Thép tấm 16mm: 125.60 kg/m² — tấm 1500×6000 = 1130.4 kg
- Thép tấm 18mm: 141.30 kg/m²
- Thép tấm 20mm: 157.00 kg/m² — tấm 1500×6000 = 1413.0 kg
- Thép tấm 22mm: 172.70 kg/m²
- Thép tấm 25mm: 196.25 kg/m² — tấm 1500×6000 = 1766.25 kg
- Thép tấm 30mm: 235.50 kg/m²
- Thép tấm 40mm: 314.00 kg/m²
- Thép tấm 50mm: 392.50 kg/m²
- Thép tấm 60mm: 471.00 kg/m²
- Thép tấm 80mm: 628.00 kg/m²
- Thép tấm 100mm: 785.00 kg/m²
- Thép tấm 120mm: 942.00 kg/m²
- Thép tấm 150mm: 1177.50 kg/m²
- Thép tấm 200mm: 1570.00 kg/m²
Mẹo tính nhanh trọng lượng thép tấm
Quy tắc nhân 7.85
Chỉ cần nhớ: 1mm thép tấm = 7.85 kg/m². Từ đó suy ra:
- 5mm = 39.25 kg/m²
- 10mm = 78.5 kg/m²
- 20mm = 157 kg/m²
- 50mm = 392.5 kg/m²
Tấm tiêu chuẩn 1500×6000 (9m²)
Trọng lượng = độ dày × 7.85 × 9. Ví dụ: tấm 12mm = 12 × 7.85 × 9 = 847.8 kg.
Tấm tiêu chuẩn 2000×6000 (12m²)
Trọng lượng = độ dày × 7.85 × 12. Ví dụ: tấm 10mm = 10 × 7.85 × 12 = 942 kg.
Tấm tiêu chuẩn 2500×6000 (15m²)
Trọng lượng = độ dày × 7.85 × 15. Ví dụ: tấm 8mm = 8 × 7.85 × 15 = 942 kg.
Câu hỏi thường gặp
Thép tấm 6mm 1m² nặng bao nhiêu kg?
Thép tấm 6mm có trọng lượng 47.1 kg/m². Tính theo công thức: 6 × 7.85 = 47.1 kg/m².
Thép tấm 10mm 1m² nặng bao nhiêu kg?
Thép tấm 10mm có trọng lượng 78.5 kg/m². Tính theo công thức: 10 × 7.85 = 78.5 kg/m².
Tỷ trọng thép tấm là bao nhiêu?
Tỷ trọng (khối lượng riêng) của thép carbon thông thường là 7.85 g/cm³ = 7850 kg/m³.
Thép tấm 12mm dày 1m² nặng bao nhiêu?
Thép tấm 12mm có trọng lượng 94.2 kg/m². Tính theo công thức: 12 × 7.85 = 94.2 kg/m².
Kết luận
Bảng tra trọng lượng thép tấm và công thức tính trên đây giúp bạn nhanh chóng xác định trọng lượng thép tấm cho công trình. Để tính chính xác nhất, sử dụng công thức W = D×R×L×7.85/10⁶ hoặc tra bảng theo độ dày.
Thép Hồng Quân cung cấp thép tấm đầy đủ chủng loại từ 1mm đến 200mm, nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản. Báo giá theo kg/tấn chính xác, giao hàng toàn quốc. Liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá.