Chứng nhận
CO/CQ + MTR đầy đủ
Giao hàng
Toàn quốc
Thời gian giao
1–3 ngày làm việc
Gia công
Cắt theo yêu cầu
Hỗ trợ
24/7 — 0888 385 455
Tiêu chuẩn
JIS G3131 SPHC
Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc
Dày 8mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Xuất xứ
Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc
Tiêu chuẩn
JIS G3131 SPHC
Tình trạng
Sẵn hàng
Chứng chỉ
CO/CQ + MTR
Lưu ý về giá
Giá thép biến động theo thị trường. Vui lòng liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
| Độ dày | Kích thước tấm | Khối lượng | Giá (VNĐ/kg) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| 2 mm (2 ly) | 1000 × 2000 mm | 31 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 3 mm (3 ly) | 1000 × 2000 mm | 47 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 4 mm (4 ly) | 1000 × 2000 mm | 63 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 5 mm (5 ly) | 1000 × 2000 mm | 79 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 6 mm (6 ly) | 1000 × 2000 mm | 94 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 8 mm (8 ly)Đang xem | 1000 × 2000 mm | 126 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 10 mm (10 ly) | 1000 × 2000 mm | 157 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 12 mm (12 ly) | 1000 × 2000 mm | 188 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 16 mm (16 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.131 kg/tấm | Đặt hàng | |
| 20 mm (20 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.413 kg/tấm | Đặt hàng |
Giao toàn quốc
1–3 ngày làm việc
Cắt theo yêu cầu
Plasma CNC, cắt gas
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (m) |
|---|---|---|
| 2 – 4 | 600 – 1500 | Cuộn |
| 5 – 12 | 1000 – 2000 | 2 – 6 |
| 13 – 25 | 1000 – 2000 | 2 – 6 |
| 26 – 50 | 1000 – 2000 | 2 – 6 |
* Có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Liên hệ để báo giá cắt.
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.60% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.050% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.050% |
Ngành công nghiệp phù hợp
Thép tấm SPHC dày 8 ly (8mm) tiêu chuẩn JIS G3131, thép cán nóng phổ thông giá tốt, dễ gia công hàn cắt. Được dùng rộng rãi trong sản xuất thùng xe, kết cấu thép nhẹ và vỏ thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày | 8 mm (8 ly) |
| Chiều rộng | 1000 – 2000 mm |
| Chiều dài | 2 – 6 m |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa |
| Giới hạn bền | 270 – 410 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 27% |
CO/CQ + MTR
Chứng chỉ đầy đủ
1–3 ngày
Giao toàn quốc
Cắt CNC
Theo yêu cầu
24/7
Hỗ trợ kỹ thuật
Cần tư vấn hoặc báo giá?
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất — phản hồi trong 30 phút
Dày 6mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m