Chứng nhận
CO/CQ + MTR đầy đủ
Giao hàng
Toàn quốc
Thời gian giao
1–3 ngày làm việc
Gia công
Cắt theo yêu cầu
Hỗ trợ
24/7 — 0888 385 455
Tiêu chuẩn
ASTM A131 / ABS / DNV DH36
Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc
Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Xuất xứ
Nhật Bản, Hàn Quốc
Tiêu chuẩn
ASTM A131 / ABS / DNV DH36
Tình trạng
Sẵn hàng
Chứng chỉ
CO/CQ + MTR
Lưu ý về giá
Giá thép biến động theo thị trường. Vui lòng liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
| Độ dày | Kích thước tấm | Khối lượng | Giá (VNĐ/kg) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| 8 mm (8 ly) | 1500 × 6000 mm | 565 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 10 mm (10 ly) | 1500 × 6000 mm | 706 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 12 mm (12 ly)Đang xem | 1500 × 6000 mm | 848 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 14 mm (14 ly) | 1500 × 6000 mm | 989 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 16 mm (16 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.131 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 20 mm (20 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.413 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 25 mm (25 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.766 kg/tấm | Đặt hàng | |
| 30 mm (30 ly) | 1500 × 6000 mm | 2.120 kg/tấm | Đặt hàng | |
| 40 mm (40 ly) | 1500 × 6000 mm | 2.826 kg/tấm | Đặt hàng |
Giao toàn quốc
1–3 ngày làm việc
Cắt theo yêu cầu
Plasma CNC, cắt gas
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (m) |
|---|---|---|
| 6 – 12 | 1500 – 2500 | 6 – 12 |
| 13 – 25 | 1500 – 3000 | 6 – 12 |
| 26 – 50 | 1500 – 3000 | 6 – 12 |
| 51 – 80 | 1500 – 2500 | 6 – 12 |
* Có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Liên hệ để báo giá cắt.
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.18% |
| Mangan (Mn) | 0.90 – 1.60% |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.50% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.035% |
| Aluminum (Al) | ≥ 0.015% |
Ngành công nghiệp phù hợp
Thép tấm DH36 dày 12 ly (12mm) theo tiêu chuẩn ASTM A131 / ABS / DNV, cấp D (chịu va đập ở -20°C). Chuyên dùng trong đóng tàu và công trình biển, có chứng chỉ phân cấp tàu đầy đủ.
Ưu điểm nổi bật
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Yêu cầu ${grade} |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 355 MPa (51 ksi) |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 490 – 620 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 22% |
| Nhiệt độ thử va đập Charpy | -20°C |
| Năng lượng va đập tối thiểu | ≥ 34 J (trung bình 3 mẫu) |
| Carbon (C) | ≤ 0.18% |
| Mangan (Mn) | 0.90 – 1.60% |
| Silic (Si) | ≤ 0.50% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.035% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035% |
| Nhôm (Al) | ≥ 0.015% |
| Carbon Equivalent (CE) | ≤ 0.40% |
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (m) | Chứng chỉ phân cấp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| 8 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 10 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 12 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 14 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 16 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 20 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 25 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Sẵn kho |
| 30 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Đặt hàng |
| 36 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Đặt hàng |
| 40 mm | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ABS / DNV / BV | Đặt hàng |
CO/CQ + MTR
Chứng chỉ đầy đủ
1–3 ngày
Giao toàn quốc
Cắt CNC
Theo yêu cầu
24/7
Hỗ trợ kỹ thuật
Cần tư vấn hoặc báo giá?
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất — phản hồi trong 30 phút
Dày 6mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m

Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m

Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 8mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m