Chứng nhận
CO/CQ + MTR đầy đủ
Giao hàng
Toàn quốc
Thời gian giao
1–3 ngày làm việc
Gia công
Cắt theo yêu cầu
Hỗ trợ
24/7 — 0888 385 455
Tiêu chuẩn
ASTM A516 Grade 70
Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc
Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Xuất xứ
Nhật Bản, Hàn Quốc
Tiêu chuẩn
ASTM A516 Grade 70
Tình trạng
Sẵn hàng
Chứng chỉ
CO/CQ + MTR
Lưu ý về giá
Giá thép biến động theo thị trường. Vui lòng liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
| Độ dày | Kích thước tấm | Khối lượng | Giá (VNĐ/kg) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| 6 mm (6 ly) | 1500 × 6000 mm | 424 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 8 mm (8 ly) | 1500 × 6000 mm | 565 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 10 mm (10 ly) | 1500 × 6000 mm | 706 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 12 mm (12 ly)Đang xem | 1500 × 6000 mm | 848 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 14 mm (14 ly) | 1500 × 6000 mm | 989 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 16 mm (16 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.131 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 18 mm (18 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.272 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 20 mm (20 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.413 kg/tấm | Sẵn kho | |
| 25 mm (25 ly) | 1500 × 6000 mm | 1.766 kg/tấm | Đặt hàng | |
| 30 mm (30 ly) | 1500 × 6000 mm | 2.120 kg/tấm | Đặt hàng | |
| 36 mm (36 ly) | 1500 × 6000 mm | 2.544 kg/tấm | Đặt hàng | |
| 40 mm (40 ly) | 1500 × 6000 mm | 2.826 kg/tấm | Đặt hàng |
Giao toàn quốc
1–3 ngày làm việc
Cắt theo yêu cầu
Plasma CNC, cắt gas
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (m) |
|---|---|---|
| 6 – 12 | 1500 – 2500 | 6 – 12 |
| 13 – 25 | 1500 – 3000 | 6 – 12 |
| 26 – 50 | 1500 – 3000 | 6 – 12 |
| 51 – 100 | 1500 – 2500 | 6 – 12 |
* Có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Liên hệ để báo giá cắt.
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.28% |
| Mangan (Mn) | 0.85 – 1.20% |
| Silicon (Si) | 0.15 – 0.40% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.035% |
Ngành công nghiệp phù hợp
Thép tấm A516 Gr.70 dày 12 ly (12mm) — lựa chọn phổ biến cho bình chứa khí nén và bồn LPG. Đạt chuẩn ASTM A516, có độ dai va đập tốt ở nhiệt độ thấp, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
Ưu điểm nổi bật
| Chỉ tiêu | A516 Gr70 | A515 Gr70 (so sánh) |
|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo | ≥ 485 MPa (70 ksi) | ≥ 485 MPa (70 ksi) |
| Giới hạn chảy | ≥ 260 MPa (38 ksi) | ≥ 260 MPa (38 ksi) |
| Độ giãn dài (≤ 20mm) | ≥ 17% | ≥ 17% |
| Carbon (C) | ≤ 0.28% | ≤ 0.31% |
| Mangan (Mn) | 0.85 – 1.20% | 0.90 – 1.20% |
| Silic (Si) | 0.15 – 0.40% | 0.15 – 0.40% |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 345°C | 450°C |
| Độ dai va đập ở -20°C | Tốt hơn | Trung bình |
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Chiều dài (m) | Khối lượng/tấm (kg) | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| 10 mm (10 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~177 – 295 kg | Sẵn kho |
| 12 mm (12 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~212 – 353 kg | Sẵn kho |
| 14 mm (14 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~247 – 412 kg | Sẵn kho |
| 16 mm (16 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~283 – 471 kg | Sẵn kho |
| 20 mm (20 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~353 – 589 kg | Sẵn kho |
| 25 mm (25 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~442 – 736 kg | Sẵn kho |
| 30 mm (30 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~530 – 883 kg | Đặt hàng |
| 36 mm (36 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~636 – 1060 kg | Đặt hàng |
| 40 mm (40 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~706 – 1177 kg | Đặt hàng |
| 50 mm (50 ly) | 1500 × 2500 | 6 – 12 | ~883 – 1472 kg | Đặt hàng |
CO/CQ + MTR
Chứng chỉ đầy đủ
1–3 ngày
Giao toàn quốc
Cắt CNC
Theo yêu cầu
24/7
Hỗ trợ kỹ thuật
Cần tư vấn hoặc báo giá?
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất — phản hồi trong 30 phút
Dày 6mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m
Dày 8mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m
Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m