Thép Tấm A516 Gr.70 Dày 12 Ly (12mm)
Thép Tấm A516 Gr.70 Dày 12 Ly (12mm)

Thông tin nhanh

Chứng nhận

CO/CQ + MTR đầy đủ

Giao hàng

Toàn quốc

Thời gian giao

1–3 ngày làm việc

Gia công

Cắt theo yêu cầu

Hỗ trợ

24/7 — 0888 385 455

Tiêu chuẩn

ASTM A516 Grade 70

Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép Tấm

Thép Tấm A516 Gr.70 Dày 12 Ly (12mm)

Dày 12mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m

428 lượt xem
Đang có hàng

Xuất xứ

Nhật Bản, Hàn Quốc

Tiêu chuẩn

ASTM A516 Grade 70

Tình trạng

Sẵn hàng

Chứng chỉ

CO/CQ + MTR

Giá bán

Liên hệ báo giá

Phổ Biến
Gọi Báo Giá
Chat Zalo — Phản hồi trong 5 phút

Bảng Giá & Quy Cách

Lưu ý về giá

Giá thép biến động theo thị trường. Vui lòng liên hệ 0888 385 455 để nhận báo giá chính xác nhất theo thời điểm. Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.

Độ dàyKích thước tấmKhối lượngGiá (VNĐ/kg)Tình trạng
6 mm (6 ly)1500 × 6000 mm424 kg/tấmSẵn kho
8 mm (8 ly)1500 × 6000 mm565 kg/tấmSẵn kho
10 mm (10 ly)1500 × 6000 mm706 kg/tấmSẵn kho
12 mm (12 ly)Đang xem1500 × 6000 mm848 kg/tấmSẵn kho
14 mm (14 ly)1500 × 6000 mm989 kg/tấmSẵn kho
16 mm (16 ly)1500 × 6000 mm1.131 kg/tấmSẵn kho
18 mm (18 ly)1500 × 6000 mm1.272 kg/tấmSẵn kho
20 mm (20 ly)1500 × 6000 mm1.413 kg/tấmSẵn kho
25 mm (25 ly)1500 × 6000 mm1.766 kg/tấmĐặt hàng
30 mm (30 ly)1500 × 6000 mm2.120 kg/tấmĐặt hàng
36 mm (36 ly)1500 × 6000 mm2.544 kg/tấmĐặt hàng
40 mm (40 ly)1500 × 6000 mm2.826 kg/tấmĐặt hàng
Gọi Ngay: 0888 385 455

Thông Số Kỹ Thuật

Độ dày12 mm (12 ly)
Chiều rộng1500 – 2500 mm
Chiều dài6 – 12 m
Giới hạn bền≥ 485 MPa
Giới hạn chảy≥ 260 MPa

Giao toàn quốc

1–3 ngày làm việc

Cắt theo yêu cầu

Plasma CNC, cắt gas

Quy Cách & Thành Phần Hóa Học

Bảng quy cách sẵn kho

Độ dày (mm)Khổ rộng (mm)Chiều dài (m)
6 – 121500 – 25006 – 12
13 – 251500 – 30006 – 12
26 – 501500 – 30006 – 12
51 – 1001500 – 25006 – 12

* Có thể cắt theo kích thước yêu cầu. Liên hệ để báo giá cắt.

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng
Carbon (C)≤ 0.28%
Mangan (Mn)0.85 – 1.20%
Silicon (Si)0.15 – 0.40%
Phosphorus (P)≤ 0.035%
Sulfur (S)≤ 0.035%

Ứng Dụng

  • Bình chứa khí nén
  • Bồn chứa LPG
  • Thiết bị lọc dầu
  • Bình tách pha

Ngành công nghiệp phù hợp

Dầu khíHóa chấtĐóng tàuXây dựngCơ khíĐiện lực

Mô Tả Sản Phẩm

Thép tấm A516 Gr.70 dày 12 ly (12mm) — lựa chọn phổ biến cho bình chứa khí nén và bồn LPG. Đạt chuẩn ASTM A516, có độ dai va đập tốt ở nhiệt độ thấp, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.

Ưu điểm nổi bật

Chứng chỉ CO/CQ + Mill Test Report đầy đủ
Nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy uy tín
Giao hàng nhanh toàn quốc 1–3 ngày
Cắt theo kích thước yêu cầu
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Thông Tin Chi Tiết

Thép Tấm A516 Gr70 Là Gì? Tiêu Chuẩn ASTM A516 Grade 70

Thép tấm A516 Gr70 (ASTM A516 Grade 70) là loại thép tấm carbon chất lượng cao được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng bình chứa áp lực (pressure vessel) và thiết bị chịu nhiệt ở nhiệt độ trung bình và thấp. Đây là loại thép được sử dụng phổ biến nhất trong ngành chế tạo thiết bị áp lực tại Việt Nam và trên thế giới. Điểm khác biệt quan trọng của A516 Gr70 so với A515 Gr70 là hàm lượng carbon thấp hơn (≤ 0.28% so với ≤ 0.31%), giúp cải thiện đáng kể độ dai va đập (impact toughness) ở nhiệt độ thấp. Điều này làm cho A516 Gr70 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bồn chứa LPG, LNG và thiết bị làm việc ở môi trường lạnh. Thép A516 Gr70 được nhập khẩu từ các nhà máy hàng đầu thế giới tại Nhật Bản (JFE Steel, Kobe Steel) và Hàn Quốc (POSCO, Dongkuk Steel), đảm bảo chất lượng đồng đều và ổn định. Mỗi lô hàng đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và Mill Test Report (MTR).

Thông Số Kỹ Thuật & Thành Phần Hóa Học Thép A516 Gr70

Thép tấm A516 Gr70 phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ASTM A516:
Chỉ tiêuA516 Gr70A515 Gr70 (so sánh)
Giới hạn bền kéo≥ 485 MPa (70 ksi)≥ 485 MPa (70 ksi)
Giới hạn chảy≥ 260 MPa (38 ksi)≥ 260 MPa (38 ksi)
Độ giãn dài (≤ 20mm)≥ 17%≥ 17%
Carbon (C)≤ 0.28%≤ 0.31%
Mangan (Mn)0.85 – 1.20%0.90 – 1.20%
Silic (Si)0.15 – 0.40%0.15 – 0.40%
Nhiệt độ làm việc tối đa345°C450°C
Độ dai va đập ở -20°CTốt hơnTrung bình

Bảng Quy Cách Thép Tấm A516 Gr70 Sẵn Kho

Thép Hồng Quân luôn duy trì kho hàng thép tấm A516 Gr70 đa dạng độ dày, đáp ứng nhu cầu ngay lập tức:
Độ dày (mm)Khổ rộng (mm)Chiều dài (m)Khối lượng/tấm (kg)Tình trạng
10 mm (10 ly)1500 × 25006 – 12~177 – 295 kgSẵn kho
12 mm (12 ly)1500 × 25006 – 12~212 – 353 kgSẵn kho
14 mm (14 ly)1500 × 25006 – 12~247 – 412 kgSẵn kho
16 mm (16 ly)1500 × 25006 – 12~283 – 471 kgSẵn kho
20 mm (20 ly)1500 × 25006 – 12~353 – 589 kgSẵn kho
25 mm (25 ly)1500 × 25006 – 12~442 – 736 kgSẵn kho
30 mm (30 ly)1500 × 25006 – 12~530 – 883 kgĐặt hàng
36 mm (36 ly)1500 × 25006 – 12~636 – 1060 kgĐặt hàng
40 mm (40 ly)1500 × 25006 – 12~706 – 1177 kgĐặt hàng
50 mm (50 ly)1500 × 25006 – 12~883 – 1472 kgĐặt hàng

Ứng Dụng Thép Tấm A516 Gr70 Trong Công Nghiệp

Thép tấm A516 Gr70 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
  • Bình chứa áp lực (Pressure Vessel): Bình chứa khí nén, bình tách dầu-nước-khí, bình tích áp trong hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp.
  • Bồn chứa LPG/LNG: Bồn chứa khí hóa lỏng tại các trạm phân phối, kho chứa LPG công nghiệp và dân dụng. Đây là ứng dụng quan trọng nhất của A516 Gr70.
  • Thiết bị lọc dầu khí: Bình tách pha, thiết bị lọc khí, bình chứa condensate trong nhà máy xử lý khí và lọc dầu.
  • Nhà máy hóa chất: Bồn chứa hóa chất, thiết bị phản ứng (reactor), bình chứa dung môi áp suất cao.
  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: Nồi hơi cấp thực phẩm, thiết bị tiệt trùng (autoclave), bình chứa CO2 thực phẩm.
  • Nhà máy điện: Bình tích áp, thiết bị trao đổi nhiệt, bình chứa nước cấp trong nhà máy điện.
  • Ngành giấy và bột giấy: Nồi hơi, bình chứa hóa chất, thiết bị tẩy trắng trong nhà máy giấy.

Tiêu Chuẩn Kiểm Tra & Chứng Nhận Thép A516 Gr70

Mỗi lô thép A516 Gr70 tại Thép Hồng Quân đều được kiểm tra và chứng nhận theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt: Kiểm tra cơ tính (Mechanical Testing): • Thử kéo (Tensile Test): Xác định giới hạn bền, giới hạn chảy và độ giãn dài theo ASTM E8 • Thử uốn (Bend Test): Kiểm tra độ dẻo và khả năng gia công theo ASTM E290 • Thử va đập Charpy (Charpy Impact Test): Kiểm tra độ dai va đập ở -20°C theo ASTM E23 Kiểm tra hóa học (Chemical Analysis): • Phân tích thành phần hóa học bằng quang phổ phát xạ (OES) hoặc phân tích đốt cháy • Kiểm tra Carbon Equivalent (CE) để đánh giá khả năng hàn Kiểm tra không phá hủy (Non-Destructive Testing): • Kiểm tra siêu âm (UT) theo ASTM A578 cho tấm dày trên 50mm • Kiểm tra từ tính (MT) hoặc thẩm thấu màu (PT) theo yêu cầu Chứng chỉ đi kèm: Mill Test Report (MTR), Certificate of Origin (CO), Certificate of Quality (CQ), và có thể cung cấp thêm chứng chỉ của bên thứ ba (SGS, Bureau Veritas, Intertek) theo yêu cầu.

CO/CQ + MTR

Chứng chỉ đầy đủ

1–3 ngày

Giao toàn quốc

Cắt CNC

Theo yêu cầu

24/7

Hỗ trợ kỹ thuật

Câu Hỏi Thường Gặp

Câu hỏi thường gặp

Cần tư vấn hoặc báo giá?

Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất — phản hồi trong 30 phút

0888 385 455Chat Zalo

Sản Phẩm Cùng Danh Mục

Xem tất cả
Thép Tấm SPHC Dày 6 Ly (6mm)

Thép Tấm SPHC Dày 6 Ly (6mm)

Dày 6mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m

Thép Tấm Chịu Nhiệt A515 Dày 8 Ly (8mm)

Thép Tấm Chịu Nhiệt A515 Dày 8 Ly (8mm)

Dày 8mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m

Thép Tấm SPHC Dày 8 Ly (8mm)

Thép Tấm SPHC Dày 8 Ly (8mm)

Dày 8mm | Khổ 1000–2000mm | Dài 2–6m

Thép Tấm A516 Gr.70 Dày 10 Ly (10mm)

Thép Tấm A516 Gr.70 Dày 10 Ly (10mm)

Dày 10mm | Khổ 1500–2500mm | Dài 6–12m